JPEdLab Mora

ん: một phách riêng

ん luôn chiếm trọn một phách. Bỏ mất nó thì 漢字 (chữ Hán) thành 火事 (hỏa hoạn).

火事hỏa hoạn
  1. か
  2. じ
漢字chữ Hán (kanji)
  1. か
  2. ん
  3. じ
漢字 có ba phách; 火事 có hai.

ん thay đổi theo âm tiếp theo

Âm tiếp theoん nghe nhưVí dụ
m · b · p[m]さんま、新聞、乾杯
t · d · n · r[n]こんな、プレゼント
k · g[ŋ]天気、参加
a i u e o · y · w · cuối từ[ɰ̃ / ɴ]恋愛、本屋、電話、円

Cách phát âm

  1. Ngân ん trọn một phách.

  2. Trước nguyên âm, tách ん riêng: れんあい, không phải れない.

  3. Ở cuối từ, để ん nhỏ dần qua mũi.

Lỗi thường gặp ở người Việt

  • Coi ん là phụ âm cuối

    Khác với n cuối tiếng Việt, ん là một phách trọn vẹn: か・ん・じ.

  • Nối ん vào nguyên âm sau

    れんあい có thể thành れない; hãy tách ん riêng.

Trong bài kiểm tra phát âm

Các mục so sánh bản ghi âm của bạn với phiên bản không có ん, ví dụ 漢字 so với 火事.

Làm bài kiểm tra phát âm miễn phí

Nghe và luyện tập

Mỗi nhóm chỉ khác nhau một phách hoặc một âm. Hãy nghe, rồi luyện tập.

敵kẻ thù
  1. て
  2. き
天気thời tiết
  1. て
  2. ん
  3. き
火事hỏa hoạn
  1. か
  2. じ
漢字chữ Hán (kanji)
  1. か
  2. ん
  3. じ
粉bột
  1. こ
  2. な
こんなnhư thế này
  1. こ
  2. ん
  3. な
絵bức tranh
  1. え
円yên (tiền Nhật)
  1. え
  2. ん
蚊con muỗi
  1. か
缶lon, hộp
  1. か
  2. ん
目mắt
  1. め
麺mì
  1. め
  2. ん
さんまcá thu đao
  1. さ
  2. ん
  3. ま
乾杯cạn ly
  1. か
  2. ん
  3. ぱ
  4. い
新聞báo
  1. し
  2. ん
  3. ぶ
  4. ん
恋愛tình yêu
  1. れ
  2. ん
  3. あ
  4. い
単位đơn vị / tín chỉ
  1. た
  2. ん
  3. い
電話điện thoại
  1. で
  2. ん
  3. わ
本屋hiệu sách
  1. ほ
  2. ん
  3. や

Âm thanh dùng giọng tham chiếu được tạo tự động.

Tài liệu tham khảo giảng dạy