JPEdLab Mora

Âm ngắt っ: một phách im lặng

っ nhỏ là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.

肩vai
  1. か
  2. た
買ったđã mua
  1. か
  2. っ
  3. た
Ô っ không có tiếng nhưng vẫn là một phách.

Phát âm っ thế nào

Âm tiếp theoCách làmVí dụ
k · t · p · chĐóng lại và giữ, không phát tiếng
切って
  1. き
  2. っ
  3. て
一分
  1. い
  2. っ
  3. ぷ
  4. ん
s · shKéo dài tiếng xì
あっさり
  1. あ
  2. っ
  3. さ
  4. り

Cách phát âm

  1. Nói きて, rồi thêm một khoảng ngừng trước て: き・(ngừng)・て.

  2. Giữ khoảng ngừng dài khoảng một chữ kana.

  3. Giữ nguyên âm trước っ thật ngắn.

Lỗi thường gặp ở người Việt

  • Điểm mạnh: âm tắc cuối

    -t, -c, -p cuối không bật ra trong tiếng Việt giúp ích cho っ; hãy giữ trọn một phách.

  • Ngừng quá ngắn

    っ cần dài bằng một chữ kana, lâu hơn âm tắc cuối tiếng Việt.

Trong bài kiểm tra phát âm

Các mục so sánh bản ghi âm của bạn với phiên bản không có っ, ví dụ 切って so với 来て.

Làm bài kiểm tra phát âm miễn phí

Nghe và luyện tập

Mỗi nhóm chỉ khác nhau một phách hoặc một âm. Hãy nghe, rồi luyện tập.

肩vai
  1. か
  2. た
買ったđã mua
  1. か
  2. っ
  3. た
鳩chim bồ câu
  1. は
  2. と
ハットmũ
  1. は
  2. っ
  3. と
過去quá khứ
  1. か
  2. こ
カッコdấu ngoặc
  1. か
  2. っ
  3. こ
音âm thanh
  1. お
  2. と
夫chồng
  1. お
  2. っ
  3. と
北phía bắc
  1. き
  2. た
切ったđã cắt
  1. き
  2. っ
  3. た
またlại / lần nữa
  1. ま
  2. た
待ったđã đợi
  1. ま
  2. っ
  3. た
あさりcon nghêu
  1. あ
  2. さ
  3. り
あっさりnhẹ nhàng / đơn giản
  1. あ
  2. っ
  3. さ
  4. り
してlàm (thể te)
  1. し
  2. て
知ってbiết (thể te)
  1. し
  2. っ
  3. て

Âm thanh dùng giọng tham chiếu được tạo tự động.

Tài liệu tham khảo giảng dạy