Âm ngắt っ: một phách im lặng
っ nhỏ là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Phát âm っ thế nào
| Âm tiếp theo | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| k · t · p · ch | Đóng lại và giữ, không phát tiếng | 切って
一分
|
| s · sh | Kéo dài tiếng xì | あっさり
|
Cách phát âm
Nói きて, rồi thêm một khoảng ngừng trước て: き・(ngừng)・て.
Giữ khoảng ngừng dài khoảng một chữ kana.
Giữ nguyên âm trước っ thật ngắn.
Lỗi thường gặp ở người Việt
Điểm mạnh: âm tắc cuối
-t, -c, -p cuối không bật ra trong tiếng Việt giúp ích cho っ; hãy giữ trọn một phách.
Ngừng quá ngắn
っ cần dài bằng một chữ kana, lâu hơn âm tắc cuối tiếng Việt.
Trong bài kiểm tra phát âm
Các mục so sánh bản ghi âm của bạn với phiên bản không có っ, ví dụ 切って so với 来て.
Làm bài kiểm tra phát âm miễn phíNghe và luyện tập
Mỗi nhóm chỉ khác nhau một phách hoặc một âm. Hãy nghe, rồi luyện tập.
Âm thanh dùng giọng tham chiếu được tạo tự động.