Công cụ miễn phí
Công cụ đếm mora tiếng Nhật
Dán kana để đếm mora (phách) và âm tiết theo từng dòng. Nếu có ba dòng, công cụ kiểm tra luôn nhịp haiku 5-7-5.
Mỗi dòng một câu thơ, hoặc tách bằng dấu cách. Kanji không được đọc tự động: hãy gõ bằng hiragana hoặc katakana.
5-7-5: đúng nhịp haiku ✓
- Dòng 15 / 5
- ふ
- る
- い
- け
- や
Âm tiết 5ふ | る | い | け | や
- Dòng 27 / 7
- か
- わ
- ず
- と
- び
- こ
- む
Âm tiết 7か | わ | ず | と | び | こ | む
- Dòng 35 / 5
- み
- ず
- の
- お
- と
Âm tiết 5み | ず | の | お | と
Cách đếm mora trong tiếng Nhật
Mỗi kana cỡ thường là một mora: か, さ, ア.
ゃ, ゅ, ょ nhỏ ghép với kana đứng trước: きゃ là một mora, không phải hai.
Trường âm ー, tsu nhỏ っ và ん mỗi chữ tính là một mora.
Khi đếm âm tiết, ー, っ, ん và nguyên âm sau của おう, えい được gộp vào phách đứng trước.
Mora và âm tiết
Âm tiết gộp các phách đặc biệt vào phách trước; mora đếm từng phách một.
| Ví dụ | Âm tiết | Phách (mora) |
|---|---|---|
| しんぶん | しん | ぶん2 | し・ん・ぶ・ん4 |
| とうきょう | とう | きょう2 | と・う・きょ・う4 |
| きって | きっ | て2 | き・っ・て3 |
| きゃく | きゃ | く2 | きゃ・く2 |
| ちょこれーと | ちょ | こ | れー | と4 | ちょ・こ・れ・ー・と5 |
| こんぴゅーたー | こん | ぴゅー | たー3 | こ・ん・ぴゅ・ー・た・ー6 |
Haiku đếm theo mora, không theo âm tiết
Nhịp 5-7-5 của haiku Nhật đếm "on" (音), tức là mora. ふるいけや (furu-ike ya) có năm mora; ゃ nhỏ ghép với kana đứng trước tính chung một, còn ー, っ và ん mỗi chữ tính một.
Chỉ hỗ trợ kana, không chuyển đổi kanji. Số âm tiết được ước tính từ cách viết, nên おう và えい được coi là trường âm dù không phải lúc nào cũng vậy (おもう).