Phân biệt cách phát âm 息 (いき) và 一気 (いっき) và 陰気 (いんき)
息 (いき) có 2 phách; 一気 (いっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách. 息 (いき) có 2 phách; 陰気 (いんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 息いき · iki | hơi thở |
|
| 一気いっき · ikki | một hơi / một mạch |
|
| 陰気いんき · inki | u ám |
|
Khác nhau ở đâu
息 (いき) có 2 phách; 一気 (いっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
息 (いき) có 2 phách; 陰気 (いんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Cùng khung, khác một phách: 坂 (con dốc), 作家 (nhà văn), 参加 (tham gia).
Trong câu
- 深く息を吸ってください。
- 階段を一気に上りました。
- 雨の日は部屋が少し陰気に見えます。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.