Phân biệt cách phát âm 坂 (さか) và 作家 (さっか) và 参加 (さんか)
坂 (さか) có 2 phách; 作家 (さっか) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách. 坂 (さか) có 2 phách; 参加 (さんか) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 坂さか · saka | con dốc |
|
| 作家さっか · sakka | nhà văn |
|
| 参加さんか · sanka | tham gia |
|
Khác nhau ở đâu
坂 (さか) có 2 phách; 作家 (さっか) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
坂 (さか) có 2 phách; 参加 (さんか) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Cùng khung, khác một phách: 坂 (con dốc), 作家 (nhà văn), 参加 (tham gia).
Trong câu
- この坂は自転車だと大変です。
- 好きな作家の新しい本を買いました。
- この坂を上ると駅です。
- 土曜日の交流会に参加します。
- 好きな作家の本を読みました。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.