Phân biệt cách phát âm 二期 (にき) và 日記 (にっき) và 人気 (にんき)
二期 (にき) có 2 phách; 日記 (にっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách. 二期 (にき) có 2 phách; 人気 (にんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 二期にき · niki | hai kỳ / kỳ thứ hai |
|
| 日記にっき · nikki | nhật ký |
|
| 人気にんき · ninki | được yêu thích / sự phổ biến |
|
Khác nhau ở đâu
二期 (にき) có 2 phách; 日記 (にっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
二期 (にき) có 2 phách; 人気 (にんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.
Cùng khung, khác một phách: 坂 (con dốc), 作家 (nhà văn), 参加 (tham gia).
Trong câu
- この講座を二期続けて受けました。
- 寝る前に日記を書きます。
- この店は観光客に人気です。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.