JPEdLab Mora

Phân biệt cách phát âm 二期 (にき) và 日記 (にっき) và 人気 (にんき)

二期 (にき) có 2 phách; 日記 (にっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách. 二期 (にき) có 2 phách; 人気 (にんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.

二期hai kỳ / kỳ thứ hai
  1. に
  2. き
日記nhật ký
  1. に
  2. っ
  3. き
人気được yêu thích / sự phổ biến
  1. に
  2. ん
  3. き
Mỗi ô là một phách. Các ô được đánh dấu là chỗ các từ khác nhau.

Nghĩa và số phách

Ví dụNghĩaSố phách
二期にき · nikihai kỳ / kỳ thứ hai
  1. に
  2. き
2 phách
日記にっき · nikkinhật ký
  1. に
  2. っ
  3. き
3 phách
人気にんき · ninkiđược yêu thích / sự phổ biến
  1. に
  2. ん
  3. き
3 phách

Khác nhau ở đâu

  • 二期 (にき) có 2 phách; 日記 (にっき) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.

  • 二期 (にき) có 2 phách; 人気 (にんき) thêm ん, chiếm trọn một phách riêng, nên có 3 phách.

Cùng khung, khác một phách: 坂 (con dốc), 作家 (nhà văn), 参加 (tham gia).

Trong câu

  • この講座を二期続けて受けました。
  • 寝る前に日記を書きます。
  • この店は観光客に人気です。

Tự kiểm tra

Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.