Phân biệt cách phát âm ピン và 瓶 (びん)
ピン và 瓶 (びん) có cùng số phách; chỉ khác ぴ → び, tức là hữu thanh hay vô thanh.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| ピンぴん · pin | ghim |
|
| 瓶びん · bin | chai / lọ |
|
Khác nhau ở đâu
ピン và 瓶 (びん) có cùng số phách; chỉ khác ぴ → び, tức là hữu thanh hay vô thanh.
゛ làm phụ âm thành hữu thanh, còn ゜ biến は thành ぱ. 天気 (thời tiết) và 電気 (điện) chỉ khác nhau ở tính hữu thanh.
Trong câu
- 地図にピンを立てました。
- 空き瓶はこの箱に入れてください。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.