Phân biệt cách phát âm パス và バス
パス và バス có cùng số phách; chỉ khác ぱ → ば, tức là hữu thanh hay vô thanh.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| パスぱす · pasu | thẻ thông hành / bỏ lượt |
|
| バスばす · basu | xe buýt |
|
Khác nhau ở đâu
パス và バス có cùng số phách; chỉ khác ぱ → ば, tức là hữu thanh hay vô thanh.
゛ làm phụ âm thành hữu thanh, còn ゜ biến は thành ぱ. 天気 (thời tiết) và 電気 (điện) chỉ khác nhau ở tính hữu thanh.
Trong câu
- 難しい質問は一度パスします。
- 駅までバスで行きます。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.