JPEdLab Mora

Phân biệt cách phát âm あさり và あっさり

あさり có 3 phách; あっさり thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 4 phách.

あさりcon nghêu
  1. あ
  2. さ
  3. り
あっさりnhẹ nhàng / đơn giản
  1. あ
  2. っ
  3. さ
  4. り
Mỗi ô là một phách. Các ô được đánh dấu là chỗ các từ khác nhau.

Nghĩa và số phách

Ví dụNghĩaSố phách
あさりあさり · asaricon nghêu
  1. あ
  2. さ
  3. り
3 phách
あっさりあっさり · assarinhẹ nhàng / đơn giản
  1. あ
  2. っ
  3. さ
  4. り
4 phách

Khác nhau ở đâu

  • あさり có 3 phách; あっさり thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 4 phách.

Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.

Trong câu

  • 夕食にあさりのみそ汁を作ります。
  • 今日はあっさりした料理が食べたいです。

Tự kiểm tra

Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.