Phân biệt cách phát âm あさり và あっさり
あさり có 3 phách; あっさり thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 4 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| あさりあさり · asari | con nghêu |
|
| あっさりあっさり · assari | nhẹ nhàng / đơn giản |
|
Khác nhau ở đâu
あさり có 3 phách; あっさり thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 4 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- 夕食にあさりのみそ汁を作ります。
- 今日はあっさりした料理が食べたいです。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.