Phân biệt cách phát âm また và 待った (まった)
また có 2 phách; 待った (まった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| またまた · mata | lại / lần nữa |
|
| 待ったまった · matta | đã đợi |
|
Khác nhau ở đâu
また có 2 phách; 待った (まった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- また来週、ここで会いましょう。
- 電車を十分待った。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.