Phân biệt cách phát âm して và 知って (しって)
して có 2 phách; 知って (しって) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| してして · shite | làm (thể te) |
|
| 知ってしって · shitte | biết (thể te) |
|
Khác nhau ở đâu
して có 2 phách; 知って (しって) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- ここで少し休憩してもいいですか。
- その店を知っていますか。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.