JPEdLab Mora

Phân biệt cách phát âm して và 知って (しって)

して có 2 phách; 知って (しって) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.

してlàm (thể te)
  1. し
  2. て
知ってbiết (thể te)
  1. し
  2. っ
  3. て
Mỗi ô là một phách. Các ô được đánh dấu là chỗ các từ khác nhau.

Nghĩa và số phách

Ví dụNghĩaSố phách
してして · shitelàm (thể te)
  1. し
  2. て
2 phách
知ってしって · shittebiết (thể te)
  1. し
  2. っ
  3. て
3 phách

Khác nhau ở đâu

  • して có 2 phách; 知って (しって) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.

Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.

Trong câu

  • ここで少し休憩してもいいですか。
  • その店を知っていますか。

Tự kiểm tra

Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.