Phân biệt cách phát âm 過去 (かこ) và カッコ
過去 (かこ) có 2 phách; カッコ thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 過去かこ · kako | quá khứ |
|
| カッコかっこ · kakko | dấu ngoặc |
|
Khác nhau ở đâu
過去 (かこ) có 2 phách; カッコ thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- 過去の経験について話します。
- 名前をカッコの中に書いてください。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.