Phân biệt cách phát âm 北 (きた) và 切った (きった)
北 (きた) có 2 phách; 切った (きった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 北きた · kita | phía bắc |
|
| 切ったきった · kitta | đã cắt |
|
Khác nhau ở đâu
北 (きた) có 2 phách; 切った (きった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- 駅の北にコンビニがあります。
- 包丁で野菜を小さく切った。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.