Phân biệt cách phát âm 肩 (かた) và 買った (かった)
肩 (かた) có 2 phách; 買った (かった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 肩かた · kata | vai |
|
| 買ったかった · katta | đã mua |
|
Khác nhau ở đâu
肩 (かた) có 2 phách; 買った (かった) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- 重いかばんで肩が痛いです。
- 駅で温かいお茶を買った。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.