Phân biệt cách phát âm 音 (おと) và 夫 (おっと)
音 (おと) có 2 phách; 夫 (おっと) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Nghĩa và số phách
| Ví dụ | Nghĩa | Số phách |
|---|---|---|
| 音おと · oto | âm thanh |
|
| 夫おっと · otto | chồng |
|
Khác nhau ở đâu
音 (おと) có 2 phách; 夫 (おっと) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.
Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.
Trong câu
- 外で大きな音がしました。
- 夫は今、会社にいます。
Tự kiểm tra
Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.