JPEdLab Mora

Phân biệt cách phát âm 音 (おと) và 夫 (おっと)

音 (おと) có 2 phách; 夫 (おっと) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.

音âm thanh
  1. お
  2. と
夫chồng
  1. お
  2. っ
  3. と
Mỗi ô là một phách. Các ô được đánh dấu là chỗ các từ khác nhau.

Nghĩa và số phách

Ví dụNghĩaSố phách
音おと · otoâm thanh
  1. お
  2. と
2 phách
夫おっと · ottochồng
  1. お
  2. っ
  3. と
3 phách

Khác nhau ở đâu

  • 音 (おと) có 2 phách; 夫 (おっと) thêm tsu nhỏ っ, một phách ngừng không phát âm, nên có 3 phách.

Chữ tsu nhỏ (っ) không đọc là “tsu”: đó là một phách ngừng trước phụ âm tiếp theo. 来て (đến) và 切って (cắt) chỉ khác nhau ở khoảng ngừng đó.

Trong câu

  • 外で大きな音がしました。
  • 夫は今、会社にいます。

Tự kiểm tra

Ghi âm một trong các từ. Mora so sánh bản ghi của bạn với từ đó và từ còn lại, rồi cho biết bạn đọc gần với từ nào hơn.